ETHYL CELLOSOLVE (ECS) C4H10O2 Tert-Butyl Hydroperoxide chủ yếu được sử dụng cho hai mục đích, như một nguyên liệu thô trong sản xuất sợi polyester và cho các công thức chống ăn mòn. Đó là một loại xi-rô hương vị không màu, không mùi, không mùi.
Thông số kỹ thuật của chi tiết như sau:
| 1.Tên sản phẩm/Tên gọi khác |
Tên sản phẩm: ETHYL CELLOSOLVE (ECS) C4H10O2 Tert-Butyl Hydrop eroxide Tên khác: Cellosolve, ethylene glycol ethyl ether, oxitol, Ethyl Cellsolve, EGEE. |
| 2.Thông tin sản phẩm | Danh pháp IUPAC : 2-ethoxyethanol.Công thức hóa học: C4H10O2.
Số CAS: [110-80-5] Xuất xứ: Arap. Đóng gói: 195 kg/ phuy |
| 3.Ứng dụng |
|
| 4.Nhận biết | ETHYL CELLOSOLVE (ECS) C4H10O2 Tert-Butyl Hydroperoxide-Khả năng bốc hơi: Nhiệt độ sôi cao; chất lỏng khó bay hơi
-Màu: Chất lỏng không màu -Mùi: Ngọt, giống như ête (gần như không mùi). -Trạng thái: lỏng. -Tan Trong nước: tan trong nước. -Tan trong dung môi hữu cơ khác: ethanol , ete diethyl , axeton , và ethyl acetate. |
| 5.Hướng dẫn sử dụng | Vui lòng liên hệ (tại đây) để chúng tôi tư vấn phù hợp nhất với nhu cầu của quý khách! |
| 6.Bảo quản | An Toàn:-Dễ cháy: dễ cháy.
-Mức độ an toàn với con người: Ethylene glycol có độc tính vừa phải. -Mức độ an toàn với môi trường: Nó sẽ vỡ trong không khí trong khoảng mười ngày, và trong nước hoặc đất trong một vài tuần. Điều kiện bảo quản: Bảo quản nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc với nhiệt độ cao. Nên đậy nắp kín tránh thất thoát do bay hơi. |
| 7.Nhập khẩu/Phân phối bởi | Hóa chất Việt Mỹ – VMC GROUP |
| ☆Hỗ trợ kỹ thuật/mua hàng | |

